到口袋 dào kǒudài · đáo khẩu đại Hán Việt: đáo khẩu đại · Pinyin: dào kǒudài Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 口 (khẩu) + 袋 (đại)Pinyindào kǒudàiHán Việtđáo khẩu đạiCấu tạo到 + 口 + 袋 · đáo + khẩu + đại nghĩa thành phần: đáo + khẩu + đại Nghĩa EngCihui pocket