到處操 dào chù cāo · đáo xử thao Hán Việt: đáo xử thao · Pinyin: dào chù cāo Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 操 (thao)Pinyindào chù cāoHán Việtđáo xử thaoCấu tạo到 + 處 + 操 · đáo + xử + thao nghĩa thành phần: đáo + xử + thao