到處流傳 đáo xử lưu truyện Hán Việt: đáo xử lưu truyện Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 流 (lưu) + 傳 (truyện)Hán Việtđáo xử lưu truyệnCấu tạo到 + 處 + 流 + 傳 · đáo + xử + lưu + truyện nghĩa thành phần: đáo + xử + lưu + truyện Nghĩa EngCihui bandy about