到頭兒 đáo đầu nhi Hán Việt: đáo đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtđáo đầu nhiCấu tạo到 + 頭 + 兒 · đáo + đầu + nhi nghĩa thành phần: đáo + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 到頭兒 àotóur ►See dàotóu