到頭來
đáo đầu lai
Hán Việt: đáo đầu lai · Pinyin: dào tóu lái
Tổng quan
cuối cùng | thành ra
Nghĩa
Việt
- Cihui cuối cùng | thành ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結果、到後來。《紅樓夢》第五回:「到頭來依舊是風塵骯髒違心願,好一似無瑕白玉遭泥陷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 最后;结果。
- Tân Hoa Tự Điển 1.最后;结果。
Eng
- CC-CEDICT in the end|finally|as a result
- Cihui in the end; finally; as a result