到家儿

đáo gia nhi

Hán Việt: đáo gia nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 到 (đáo) + 家 (gia) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàn hảo
  • Biên soạn ►See dàojiā

Eng

  • Cihui 到家兒 àojiār ►See dàojiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

到家 · 家儿