到歸齊 đáo quy tề Hán Việt: đáo quy tề Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 歸 (quy) + 齊 (tề)Hán Việtđáo quy tềCấu tạo到 + 歸 + 齊 · đáo + quy + tề nghĩa thành phần: đáo + quy + tề Nghĩa EngCihui 到歸齊 àoguīqí v.p. <coll.> after all; eventually