到戶外 đáo hộ ngoại Hán Việt: đáo hộ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 戶 (hộ) + 外 (ngoại)Hán Việtđáo hộ ngoạiCấu tạo到 + 戶 + 外 · đáo + hộ + ngoại nghĩa thành phần: đáo + hộ + ngoại Nghĩa EngCihui take the air