到極點 đáo cực điểm Hán Việt: đáo cực điểm Tổng quan tới cực điểm Cấu tạo: 到 (đáo) + 極 (cực) + 點 (điểm)Hán Việtđáo cực điểmCấu tạo到 + 極 + 點 · đáo + cực + điểm nghĩa thành phần: đáo + cực + điểm Nghĩa ViệtCihui tới cực điểm