到此處

dào cǐ chù đáo thử xử

Hán Việt: đáo thử xử · Pinyin: dào cǐ chù

Tổng quan

ở đây: bên này

Cấu tạo: (đáo) + (thử) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở đây: bên này