到絕境 đáo tuyệt cảnh Hán Việt: đáo tuyệt cảnh Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 絕 (tuyệt) + 境 (cảnh)Hán Việtđáo tuyệt cảnhCấu tạo到 + 絕 + 境 · đáo + tuyệt + cảnh nghĩa thành phần: đáo + tuyệt + cảnh Nghĩa EngCihui the last extremity