到處亂傳 đáo xử loạn truyện Hán Việt: đáo xử loạn truyện Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 亂 (loạn) + 傳 (truyện)Hán Việtđáo xử loạn truyệnCấu tạo到 + 處 + 亂 + 傳 · đáo + xử + loạn + truyện nghĩa thành phần: đáo + xử + loạn + truyện Nghĩa EngCihui 到處亂傳 àochù luànchuán v.p. bandy about