到處扔 đáo xử nhưng Hán Việt: đáo xử nhưng Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 扔 (nhưng)Hán Việtđáo xử nhưngCấu tạo到 + 處 + 扔 · đáo + xử + nhưng nghĩa thành phần: đáo + xử + nhưng Nghĩa EngCihui throw about