到處看看 đáo xử khán khán Hán Việt: đáo xử khán khán Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 看 (khán) + 看 (khán)Hán Việtđáo xử khán khánCấu tạo到 + 處 + 看 + 看 · đáo + xử + khán + khán nghĩa thành phần: đáo + xử + khán + khán Nghĩa EngCihui show around