到處鑽營 đáo xử toản doanh Hán Việt: đáo xử toản doanh Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 鑽 (toản) + 營 (doanh)Hán Việtđáo xử toản doanhCấu tạo到 + 處 + 鑽 + 營 · đáo + xử + toản + doanh nghĩa thành phần: đáo + xử + toản + doanh Nghĩa EngCihui 到處鑽營 àochù zuānyíng v.p. poke one's nose into every corner