到行尾 dào xíng wěi · đáo hành vĩ Hán Việt: đáo hành vĩ · Pinyin: dào xíng wěi Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 行 (hành) + 尾 (vĩ)Pinyindào xíng wěiHán Việtđáo hành vĩCấu tạo到 + 行 + 尾 · đáo + hành + vĩ nghĩa thành phần: đáo + hành + vĩ