到行首 dào xíng shǒu · đáo hành thủ Hán Việt: đáo hành thủ · Pinyin: dào xíng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 行 (hành) + 首 (thủ)Pinyindào xíng shǒuHán Việtđáo hành thủCấu tạo到 + 行 + 首 · đáo + hành + thủ nghĩa thành phần: đáo + hành + thủ