到車站去 đáo xa trạm khứ Hán Việt: đáo xa trạm khứ Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 車 (xa) + 站 (trạm) + 去 (khứ)Hán Việtđáo xa trạm khứCấu tạo到 + 車 + 站 + 去 · đáo + xa + trạm + khứ nghĩa thành phần: đáo + xa + trạm + khứ Nghĩa EngCihui go the station