到這兒 dào zhè er · đáo giá nhi Hán Việt: đáo giá nhi · Pinyin: dào zhè er Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 這 (giá) + 兒 (nhi)Pinyindào zhè erHán Việtđáo giá nhiCấu tạo到 + 這 + 兒 · đáo + giá + nhi nghĩa thành phần: đáo + giá + nhi Nghĩa EngCihui here