到這裡 dào zhè lǐ · đáo giá lí Hán Việt: đáo giá lí · Pinyin: dào zhè lǐ Tổng quan đến nơi đây Cấu tạo: 到 (đáo) + 這 (giá) + 裡 (lí)Pinyindào zhè lǐHán Việtđáo giá líCấu tạo到 + 這 + 裡 · đáo + giá + lí nghĩa thành phần: đáo + giá + lí Nghĩa ViệtCihui đến nơi đâyEngCihui this way