到達地 dào dá de · đáo đạt địa Hán Việt: đáo đạt địa · Pinyin: dào dá de Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 達 (đạt) + 地 (địa)Pinyindào dá deHán Việtđáo đạt địaCấu tạo到 + 達 + 地 · đáo + đạt + địa nghĩa thành phần: đáo + đạt + địa