到達者
đáo đạt giả
Hán Việt: đáo đạt giả
Tổng quan
sự đến, sự tới nơi, người mới đến; vật mới đến, chuyến hàng mới đến, (thông tục); đùa đứa bé mới sinh xem arrive
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đến, sự tới nơi, người mới đến; vật mới đến, chuyến hàng mới đến, (thông tục); đùa đứa bé mới sinh xem arrive