到顶点

đáo đính điểm

Hán Việt: đáo đính điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 到 (đáo) + 頂 (đính) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỉnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the height

Eng

  • Cihui the height

Từ liên quan

Gần nghĩa

到顶的 · 顶点的 · 到頂 · 到顶 · 顶点