刳木爲舟 khô mộc vi chu Hán Việt: khô mộc vi chu Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 木 (mộc) + 爲 (vi) + 舟 (chu)Hán Việtkhô mộc vi chuCấu tạo刳 + 木 + 爲 + 舟 · khô + mộc + vi + chu nghĩa thành phần: khô + mộc + vi + chu Nghĩa EngCihui 刳木為舟 ūmùwéizhōu f.e. hollow out a log to make a boat