刳獸食胎 kū shòu shí tāi · khô thú thực thai Hán Việt: khô thú thực thai · Pinyin: kū shòu shí tāi Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 獸 (thú) + 食 (thực) + 胎 (thai)Pinyinkū shòu shí tāiHán Việtkhô thú thực thaiCấu tạo刳 + 獸 + 食 + 胎 · khô + thú + thực + thai nghĩa thành phần: khô + thú + thực + thai