刳精𬬸心 kū jīng jiū xīn · khô tinh thuật tâm Hán Việt: khô tinh thuật tâm · Pinyin: kū jīng jiū xīn Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 精 (tinh) + 𬬸 (thuật) + 心 (tâm)Pinyinkū jīng jiū xīnHán Việtkhô tinh thuật tâmCấu tạo刳 + 精 + 𬬸 + 心 · khô + tinh + thuật + tâm nghĩa thành phần: khô + tinh + thuật + tâm