刳肝瀝膽

kū gān lì dǎn khô can lịch đảm

Hán Việt: khô can lịch đảm · Pinyin: kū gān lì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (can) + (lịch) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言披肝沥胆。比喻竭诚相见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言披肝沥胆。喻竭诚相见。