刳胎殺夭 kū tāi shā yāo · khô thai sát yêu Hán Việt: khô thai sát yêu · Pinyin: kū tāi shā yāo Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 胎 (thai) + 殺 (sát) + 夭 (yêu)Pinyinkū tāi shā yāoHán Việtkhô thai sát yêuCấu tạo刳 + 胎 + 殺 + 夭 · khô + thai + sát + yêu nghĩa thành phần: khô + thai + sát + yêu