刳脂剔膏 kū zhī tī gāo · khô chi dịch cao Hán Việt: khô chi dịch cao · Pinyin: kū zhī tī gāo Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 脂 (chi) + 剔 (dịch) + 膏 (cao)Pinyinkū zhī tī gāoHán Việtkhô chi dịch caoCấu tạo刳 + 脂 + 剔 + 膏 · khô + chi + dịch + cao nghĩa thành phần: khô + chi + dịch + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻残酷地剥削。Tân Hoa Tự Điển 1.喻残酷地剥削。