制舉業 zhì jǔ yè · chế cử nghiệp Hán Việt: chế cử nghiệp · Pinyin: zhì jǔ yè Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 舉 (cử) + 業 (nghiệp)Pinyinzhì jǔ yèHán Việtchế cử nghiệpCấu tạo制 + 舉 + 業 · chế + cử + nghiệp nghĩa thành phần: chế + cử + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指八股文。Tân Hoa Tự Điển 1.指八股文。