制作信封 chế tác tín phong Hán Việt: chế tác tín phong Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 信 (tín) + 封 (phong)Hán Việtchế tác tín phongTừ loạitínhCấu tạo製 + 作 + 信 + 封 · chế + tác + tín + phong nghĩa thành phần: chế + tác + tín + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm phong bìMainlandKaggle Zh-Vi Create EnvelopeEngCihui Create Envelope Từ liên quan Gần nghĩa制作人 · 制作商 · 制作图案者 · 制作干草的 · 制作法 · 制作者 · 製作人 · 信封口盖