制作法 chế tác pháp Hán Việt: chế tác pháp Tổng quan cách làm (tác phẩm (nghệ thuật)) Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 法 (pháp)Hán Việtchế tác phápTừ loạidanhCấu tạo製 + 作 + 法 · chế + tác + pháp nghĩa thành phần: chế + tác + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương pháp chế tạoMainlandKaggle Zh-Vi facture Từ liên quan Gần nghĩa作法得 · 作法懺 · 作法界 · 制作人 · 制作商 · 制作者 · 製作人 · 作法自斃