製作法

chế tác pháp

Hán Việt: chế tác pháp

Tổng quan

cách làm (tác phẩm (nghệ thuật))

Cấu tạo: (chế) + (tác) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách làm (tác phẩm (nghệ thuật))