制作商

zhì zuò shāngchế tác thương

Hán Việt: chế tác thương · Pinyin: zhì zuò shāng

Tổng quan

nhà sản xuất

Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hãng chế tạo

Eng

  • Cihui maker; manufacturer

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作人 · 制作法 · 制作者 · 製作人 · 制作 · 制作图案者 · 制作干草的 · 制作所