製作人
chế tác nhân
Hán Việt: chế tác nhân · Pinyin: zhì zuò rén
Tổng quan
người sản xuất, người xuất bản (sách), chủ nhiệm (phim, kịch), (kỹ thuật) máy sinh, máy phát
負責電影、戲劇、舞蹈、廣播或電視等節目或表演藝術的策劃與執行人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà sản xuất
- Tần suất từ người sản xuất, người xuất bản (sách), chủ nhiệm (phim, kịch), (kỹ thuật) máy sinh, máy phát
- Biên soạn 製作人 hìzuòrén n. producer M:²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 負責電影、戲劇、舞蹈、廣播或電視等節目或表演藝術的策劃與執行人。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi producer
Eng
- Cihui (entertainment industry) producer
- Cihui 製作人 hìzuòrén n. producer M:²wèi
- Tần suất từ 製作人 hìzuòrén n. producer M:²wèi
Đức
- Handedict Produzent (Film, Theater) (S, Kunst)