制作所

zhì zuò suǒchế tác sở

Hán Việt: chế tác sở · Pinyin: zhì zuò suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng sản xuất

Eng

  • JMdict works
  • JMdict factory
  • JMdict plant

Đức

  • Handedict Laboratorium

ja

  • JMdict 製作所(せいさくしょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作人 · 制作商 · 制作法 · 制作者 · 製作人 · 制作 · 制作图案者 · 制作干草的