制作节目

zhì zuò jié mùchế tác tiết mục

Hán Việt: chế tác tiết mục · Pinyin: zhì zuò jié mù

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 節 (tiết) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập trình

Đức

  • Handedict programmieren (V, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作人 · 制作商 · 制作图案者 · 制作干草的 · 制作法 · 制作者 · 節目主持人 · 節目單