製冰廠 chế băng xưởng Hán Việt: chế băng xưởng Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 冰 (băng) + 廠 (xưởng)Hán Việtchế băng xưởngCấu tạo製 + 冰 + 廠 · chế + băng + xưởng nghĩa thành phần: chế + băng + xưởng Nghĩa EngCihui 製冰廠 hìbīngchǎng p.w. icehouse; ice plant M:⁴zuò