制動板 chế động bản Hán Việt: chế động bản Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 板 (bản)Hán Việtchế động bảnCấu tạo制 + 動 + 板 · chế + động + bản nghĩa thành phần: chế + động + bản Nghĩa EngCihui dive flap