制動系 zhì dòng xì · chế động hệ Hán Việt: chế động hệ · Pinyin: zhì dòng xì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 系 (hệ)Pinyinzhì dòng xìHán Việtchế động hệCấu tạo制 + 動 + 系 · chế + động + hệ nghĩa thành phần: chế + động + hệ