制動銷 chế động tiêu Hán Việt: chế động tiêu Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 銷 (tiêu)Hán Việtchế động tiêuCấu tạo制 + 動 + 銷 · chế + động + tiêu nghĩa thành phần: chế + động + tiêu Nghĩa EngCihui shotpin