制動凸輪 zhì dòng tū lún · chế động đột luân Hán Việt: chế động đột luân · Pinyin: zhì dòng tū lún Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 凸 (đột) + 輪 (luân)Pinyinzhì dòng tū lúnHán Việtchế động đột luânCấu tạo制 + 動 + 凸 + 輪 · chế + động + đột + luân nghĩa thành phần: chế + động + đột + luân