制動器
chế động khí
Hán Việt: chế động khí · Pinyin: zhì dòng qì
Tổng quan
thiết bị phanh
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị phanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將機械運轉的速度減慢或停止的裝置。也稱為「煞車」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗称闸”。使机械中的运动部件停止、减速或防止原位移动的机械零件。由制动架、制动件和操纵装置等组成。通常安装在高速轴上。
Eng
- CC-CEDICT brake
- Cihui brake