制動圓盤 zhì dòng yuán pán · chế động viên bàn Hán Việt: chế động viên bàn · Pinyin: zhì dòng yuán pán Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 圓 (viên) + 盤 (bàn)Pinyinzhì dòng yuán pánHán Việtchế động viên bànCấu tạo制 + 動 + 圓 + 盤 · chế + động + viên + bàn nghĩa thành phần: chế + động + viên + bàn