制動機 chế động ki Hán Việt: chế động ki Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việtchế động kiCấu tạo制 + 動 + 機 · chế + động + ki nghĩa thành phần: chế + động + ki Nghĩa EngCihui 制動機 hìdòngjī n. brakejaJMdict brake