制動液 zhì dòng yè · chế động dịch Hán Việt: chế động dịch · Pinyin: zhì dòng yè Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 液 (dịch)Pinyinzhì dòng yèHán Việtchế động dịchCấu tạo制 + 動 + 液 · chế + động + dịch nghĩa thành phần: chế + động + dịch Nghĩa EngCihui 制動液 hìdòngyè n. brake fluid