制動襯 zhì dòng chèn · chế động sấn Hán Việt: chế động sấn · Pinyin: zhì dòng chèn Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 襯 (sấn)Pinyinzhì dòng chènHán Việtchế động sấnCấu tạo制 + 動 + 襯 · chế + động + sấn nghĩa thành phần: chế + động + sấn