製圖員 zhì tú yuán · chế đồ viên Hán Việt: chế đồ viên · Pinyin: zhì tú yuán Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 圖 (đồ) + 員 (viên)Pinyinzhì tú yuánHán Việtchế đồ viênCấu tạo製 + 圖 + 員 · chế + đồ + viên nghĩa thành phần: chế + đồ + viên Nghĩa EngCihui 製圖員 hìtúyuán n. 1. cartographer 2. draftsman M:²wèi/¹míng