制图板

zhì tú bǎnchế đồ bản

Hán Việt: chế đồ bản · Pinyin: zhì tú bǎn

Tổng quan

dán vẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

製圖時用來貼附製圖用紙的木板。一般用乾燥、不易變形的木材製成。兩邊有直紋木條,木條邊上十分平直,可供丁字尺頂端靠著滑動。

Cấu tạo: 製 (chế) + 圖 (đồ) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng vẽ
  • Google Alex v6 bàn vẽ kỹ thuật
  • Biên soạn 製圖板 hìtúbǎn n. drafting board M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製圖時用來貼附製圖用紙的木板。一般用乾燥、不易變形的木材製成。兩邊有直紋木條,木條邊上十分平直,可供丁字尺頂端靠著滑動。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drawing board

Eng

  • Cihui 製圖板 hìtúbǎn n. drafting board M:²kuài

Đức

  • Handedict Zeichenbrett

Từ liên quan

Gần nghĩa

制图学 · 制图师 · 制图术 · 制图法 · 制图的 · 制图者 · 制图 · 图板