製圖板

zhì tú bǎn chế đồ bản

Hán Việt: chế đồ bản · Pinyin: zhì tú bǎn

Tổng quan

dán vẽ

Cấu tạo: (chế) + (đồ) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dán vẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製圖時用來貼附製圖用紙的木板。一般用乾燥、不易變形的木材製成。兩邊有直紋木條,木條邊上十分平直,可供丁字尺頂端靠著滑動。

Eng

  • Cihui 製圖板 hìtúbǎn n. drafting board M:²kuài