制天權

zhì tiān quán chế thiên quyền

Hán Việt: chế thiên quyền · Pinyin: zhì tiān quán

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (thiên) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队在一定时间、一定范围对外层空间的控制权。