制字模 zhì zì mó · chế tự mô Hán Việt: chế tự mô · Pinyin: zhì zì mó Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 字 (tự) + 模 (mô)Pinyinzhì zì móHán Việtchế tự môCấu tạo制 + 字 + 模 · chế + tự + mô nghĩa thành phần: chế + tự + mô